Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
318-Huyện A Lưới
31-Thành Phố Huế
319-Huyện Nam Đông
31-Thành Phố Huế
Huyện Nam Đông, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
323-Huyện Hoàng Sa
32-Thành Phố Đà Nẵng
Huyện Hoàng Sa, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
324-Quận Thanh Khê
32-Thành Phố Đà Nẵng
Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
327-Huyện Hòa Vang
32-Thành Phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
331-Huyện Đông Giang
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Đông Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
332-Thị xã Điện Bàn
33-Tỉnh Quảng Nam
Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
333-Huyện Tây Giang
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Tây Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
334-Thành phố Hội An
33-Tỉnh Quảng Nam
Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
335-Huyện Đại Lộc
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
336-Huyện Duy Xuyên
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
337-Huyện Thăng Bình
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
338-Huyện Quế Sơn
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
339-Huyện Nam Giang
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33A-Huyện Nông Sơn
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33B-Huyện Phú Ninh
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33D-Huyện Hiệp Đức
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33E-Huyện Tiên Phước
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33F-Huyện Núi Thành
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33G-Huyện Phước Sơn
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Phước Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33H-Huyện Bắc Trà My
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
33K-Huyện Nam Trà My
33-Tỉnh Quảng Nam
Huyện Nam Trà My, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
341-Huyện Lý Sơn
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
342-Huyện Bình Sơn
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
343-Huyện Trà Bồng
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
345-Thành phố Quảng Ngãi
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
347-Huyện Sơn Hà
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
348-Huyện Nghĩa Hành
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
349-Huyện Minh Long
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34A-Huyện Mộ Đức
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34B-Huyện Sơn Tây
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Sơn Tây, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34C-Huyện Ba Tơ
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34D-Thị xã Đức Phổ
34-Tỉnh Quảng Ngãi
Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
351-Huyện Đắk Glei
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Đắk Glei, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
352-Huyện Tu Mơ Rông
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
353-Huyện Kon Plông
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
354-Huyện Ngọc Hồi
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
355-Huyện Ia H' Drai
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Ia H' Drai, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
356-Huyện Đắk Tô
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
358-Huyện Kon Rẫy
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
359-Huyện Sa Thầy
35-Tỉnh Kon Tum
Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
361-Huyện An Lão
36-Tỉnh Bình Định
Huyện An Lão, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
362-Thị xã Hoài Nhơn
36-Tỉnh Bình Định
Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
363-Huyện Hoài Ân
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Hoài Ân, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
364-Huyện Vĩnh Thạnh
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Vĩnh Thạnh, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
365-Huyện Phù Mỹ
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
366-Huyện Phù Cát
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
367-Huyện Tây Sơn
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
368-Thị xã An Nhơn
36-Tỉnh Bình Định
Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
369-Huyện Tuy Phước
36-Tỉnh Bình Định
Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam